Các công thức Vật Lí 10 sách mới học kỳ 1 và 2 là nội dung quan trọng giúp học sinh nắm chắc kiến thức cốt lõi trong chương trình giáo dục phổ thông mới. Với cách tiếp cận theo năng lực, sách giáo khoa Vật lí 10 hiện nay (bao gồm các bộ: Cánh Diều, Kết Nối Tri Thức, Chân Trời Sáng Tạo) đã phân chia kiến thức thành các chủ đề rõ ràng, chú trọng vào vận dụng thực tiễn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp đầy đủ các công thức Vật lí 10 cần nhớ theo từng chương, giúp học sinh ôn tập hiệu quả, tiết kiệm thời gian, đặc biệt hữu ích trong quá trình làm bài kiểm tra và chuẩn bị cho các kỳ thi học kỳ.
1. Mở đầu môn Vật lí
Mục đích học tập: Hiểu vai trò của Vật lí trong đời sống và khoa học.
Kỹ năng cơ bản:
- Sử dụng đúng đơn vị đo lường trong vật lí (m, s, kg, N, J…).
- Biết cách xác định sai số và ghi kết quả đo.
- Tuân thủ quy tắc an toàn trong phòng thực hành.
2. Mô tả chuyển động

Khái niệm quan trọng:
- Độ dịch chuyển, quãng đường, vận tốc, tốc độ
- Gia tốc – chỉ mức độ thay đổi vận tốc theo thời gian.
- Chuyển động thẳng đều, thẳng biến đổi đều, chuyển động ném, rơi tự do
Biểu diễn chuyển động:
- Đọc và phân tích đồ thị độ dịch chuyển – thời gian, vận tốc – thời gian.
Cần nhớ:
- $ v = \frac{s}{t} $ (vận tốc = quãng đường / thời gian)
- $ a = \frac{\Delta v}{\Delta t} $ (gia tốc = độ biến thiên vận tốc / thời gian)
- $ s = v_0 t + \frac{1}{2} a t^2 $ (quãng đường trong chuyển động thẳng biến đổi đều)
3. Lực và Định luật Newton
Ba định luật Newton là:
- Định luật 1: Vật duy trì trạng thái chuyển động thẳng đều hoặc đứng yên khi không chịu lực.
- Định luật 2: $\vec{F} = m \vec{a}$
- Định luật 3: Lực và phản lực có độ lớn bằng nhau, ngược chiều, cùng phương.
Một số lực thường gặp:
- Trọng lực, lực căng dây, lực ma sát, lực cản, lực nâng
- Lực tổng hợp – phân tích lực
4. Moment lực – Cân bằng

Moment lực: Là đại lượng đặc trưng cho tác dụng làm quay của lực quanh một trục.
$M = F \cdot d$ (F: lực tác dụng, d: khoảng cách tới trục quay)
Điều kiện cân bằng của vật rắn:
- Hợp lực bằng 0
- Tổng moment lực bằng 0
5. Năng lượng – Công – Công suất – Hiệu suất
Công: $A = F \cdot s \cdot \cos\theta$
Công suất: $P = A/t$
Năng lượng gồm:
- Động năng: $W_{đ} = \frac{1}{2}mv^2$
- Thế năng: $W_{t} = mgh$
- Cơ năng = Động năng + Thế năng
Định luật bảo toàn cơ năng: Không mất đi mà chỉ chuyển hóa.
Hiệu suất: $H = \frac{A_{ích}}{A_{toàn}} \cdot 100\%$
6. Động lượng và va chạm

Động lượng: $\vec{p} = m \vec{v}$
Định luật bảo toàn động lượng: Trong hệ cô lập, tổng động lượng trước = sau va chạm.
Va chạm:
- Đàn hồi: Bảo toàn cả động lượng và cơ năng.
- Không đàn hồi: Chỉ bảo toàn động lượng.
7. Chuyển động tròn
Đặc điểm: Tốc độ góc, gia tốc hướng tâm, lực hướng tâm.
- $a_{ht} = \frac{v^2}{r}$
- $F_{ht} = m a_{ht} = \frac{mv^2}{r}$
Ví dụ: Vệ tinh quanh Trái Đất, xe vào cua…
8. Biến dạng và áp suất chất lỏng
- Biến dạng vật rắn: Dưới tác dụng lực, vật thay đổi hình dạng.
- Định luật Hooke: $F = k \Delta l$
- Áp suất chất lỏng: $p = \rho gh$
$\rho$: khối lượng riêng; g: gia tốc trọng trường; h: độ sâu
Tổng kết những nội dung học sinh lớp 10 cần ghi nhớ
| Chủ đề | Kiến thức cốt lõi |
|---|---|
| Mở đầu | Đơn vị, sai số, an toàn thực hành |
| Mô tả chuyển động | Quãng đường, vận tốc, gia tốc, đồ thị |
| Động lực học | Ba định luật Newton, các loại lực |
| Cân bằng và moment | Tổng hợp lực, moment lực, điều kiện cân bằng |
| Năng lượng | Công, công suất, hiệu suất, cơ năng |
| Động lượng | Định luật bảo toàn động lượng, các loại va chạm |
| Chuyển động tròn | Gia tốc hướng tâm, lực hướng tâm |
| Biến dạng và chất lỏng | Định luật Hooke, biến dạng vật rắn, áp suất chất lỏng |