Tổng hợp, hệ thống kiến thức Vật lí 12 theo sách giáo khoa Cánh Diều mới nhất. Bao gồm lý thuyết trọng tâm, công thức quan trọng từng chương: vật lí nhiệt; khí lí tưởng; điện từ trường; vật lí hạt nhân – giúp học sinh ôn tập hiệu quả, chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT.
CHỦ ĐỀ 1: VẬT LÍ NHIỆT

Bài 1: Sự chuyển thể của các chất
Chất tồn tại ở 3 thể cơ bản: rắn, lỏng, khí.
Chuyển thể là quá trình thay đổi trạng thái của vật chất:
- Rắn → Lỏng: nóng chảy
- Lỏng → Rắn: đông đặc
- Lỏng → Khí: bay hơi hoặc sôi
- Khí → Lỏng: ngưng tụ
- Rắn → Khí: thăng hoa
Trong quá trình chuyển thể: nhiệt độ không đổi.
Bài 2: Định luật I của nhiệt động lực học
Nội năng $U$: tổng động năng và thế năng của các phân tử.
Định luật I: $ \Delta U = Q + A $
- $Q$: nhiệt lượng (J)
- $A$: công (J)
- $\Delta U$: độ biến thiên nội năng
Hệ nhận nhiệt và sinh công → nội năng tăng.
Bài 3: Thang nhiệt độ
Nhiệt độ là đại lượng đo mức độ “nóng – lạnh”, liên quan đến động năng phân tử.
Thang nhiệt độ thường dùng:
- Celsius (°C)
- Kelvin (K): $ T(K) = t(^\circ C) + 273{,}15 $
- Nhiệt kế: dụng cụ đo nhiệt độ, gồm nhiều loại như thủy ngân, rượu, điện tử…
Bài 4: Nhiệt dung riêng, nhiệt nóng chảy riêng, nhiệt hóa hơi riêng
Nhiệt dung riêng $c$
Định nghĩa: Lượng nhiệt cần để làm tăng 1kg chất lên 1°C.
- Công thức: $ Q = mc\Delta t $
- Nhiệt nóng chảy riêng $\lambda$
Định nghĩa: Lượng nhiệt cần để chuyển 1kg chất từ rắn → lỏng (tại nhiệt độ nóng chảy).
- Công thức: $ Q = m\lambda $
- Nhiệt hóa hơi riêng $L$
Định nghĩa: Lượng nhiệt cần để chuyển 1kg chất từ lỏng → khí (tại nhiệt độ sôi).
- Công thức: $ Q = mL $
CHỦ ĐỀ 2: KHÍ LÍ TƯỞNG

Bài 1: Mô hình động học phân tử chất khí
- Chất khí gồm các phân tử chuyển động hỗn loạn không ngừng.
- Các va chạm giữa phân tử và thành bình sinh ra áp suất khí.
Bài 2: Phương trình trạng thái khí lí tưởng
Công thức tổng quát: $ pV = nRT \quad \text{hoặc} \quad pV = \frac{m}{M}RT $
Trong đó:
- $p$: áp suất (Pa)
- $V$: thể tích (m³)
- $T$: nhiệt độ (K)
- $n$: số mol
- $R = 8{,}31 \, \text{J/mol·K}$
- $M$: khối lượng mol (g/mol)
Trường hợp đặc biệt:
- Đẳng nhiệt: $pV = \text{hằng số}$
- Đẳng tích: $\frac{p}{T} = \text{hằng số}$
- Đẳng áp: $\frac{V}{T} = \text{hằng số}$
Bài 3: Áp suất và động năng phân tử chất khí
Động năng trung bình của phân tử khí: $ \overline{\varepsilon_k} = \frac{3}{2}kT $
- $k = 1{,}38 \times 10^{-23} \, \text{J/K}$: hằng số Boltzmann
- $T$: nhiệt độ (K)
Áp suất khí từ mô hình phân tử: $ p = \frac{1}{3}mn\overline{v^2} $
- $m$: khối lượng phân tử
- $\overline{v^2}$: vận tốc bình phương trung bình
- $n$: mật độ phân tử
CHỦ ĐỀ 3: TỪ TRƯỜNG

Bài 1: Từ trường
Từ trường là môi trường vật lí bao quanh dòng điện hoặc nam châm.
Đặc trưng bởi đường sức từ và cảm ứng từ $B$ (đơn vị: Tesla – T)
Bài 2: Lực từ – Cảm ứng từ
Lực từ lên dây dẫn: $ \vec{F} = I \vec{l} \times \vec{B} \quad \Rightarrow \quad F = IlB\sin\alpha $
- $I$: cường độ dòng điện (A)
- $l$: chiều dài đoạn dây
- $\alpha$: góc giữa dây và từ trường
Cảm ứng từ $B$: Là đại lượng thể hiện độ mạnh/yếu của từ trường.
Bài 3: Cảm ứng điện từ
- Từ thông: $ \Phi = B S \cos \alpha $
- Suất điện động cảm ứng (Faraday): $ \mathcal{E} = -\frac{\Delta \Phi}{\Delta t} $
Bài 4: Đại cương dòng điện xoay chiều
Dòng điện xoay chiều: $ i(t) = I_0 \sin(\omega t + \varphi) $
Trong đó:
- $I_0$: biên độ dòng điện
- $\omega = 2\pi f$: tần số góc
- $f$: tần số (Hz)
CHỦ ĐỀ 4: VẬT LÍ HẠT NHÂN

Bài 1: Cấu trúc hạt nhân
- Hạt nhân gồm proton (Z) và neutron (N).
- Số khối: $ A = Z + N $
Bài 2: Năng lượng hạt nhân
- Độ hụt khối: $ \Delta m = Zm_p + Nm_n – m_{\text{hạt nhân}} $
- Năng lượng liên kết: $ W = \Delta m \cdot c^2 \quad \left( c = 3 \times 10^8 \, \text{m/s} \right) $
Phản ứng hạt nhân tuân thủ bảo toàn năng lượng và điện tích.
Bài 3: Phóng xạ
Phóng xạ là hiện tượng hạt nhân không bền tự phát ra bức xạ:
- Phóng xạ α: mất 2p và 2n
- Phóng xạ β: biến đổi neutron thành proton (hoặc ngược lại)
- Phóng xạ γ: phát tia năng lượng cao