Lý thuyết và các công thức hoá học lớp 12 hk1 và hk2

Tài liệu này tổng hợp toàn bộ công thức và kiến thức trọng tâm Hóa học 12 từ ba bộ sách phổ biến nhất hiện nay: Cánh Diều, Chân Trời Sáng Tạo và Kết Nối Tri Thức. Dù bạn học theo chương trình nào, nội dung đều được trình bày mạch lạc, dễ nhớ – giúp bạn ôn thi THPT hiệu quả và tiết kiệm thời gian.

CHƯƠNG 1: ESTER – LIPID. XÀ PHÒNG VÀ CHẤT GIẶT RỬA

Các công thức tính nhanh môn Hóa học lớp 12

1. ESTER – LIPID

Định nghĩa Ester:

  • Hợp chất hữu cơ có nhóm chức -COO- được tạo thành từ phản ứng giữa acid carboxylic và alcohol
  • Công thức tổng quát: R-COO-R’

Tính chất vật lý:

  • Có mùi thơm đặc trưng (ester thấp phân tử)
  • Không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ
  • Nhiệt độ sôi thấp hơn acid và alcohol tương ứng

Tính chất hóa học quan trọng:

  • Phản ứng thủy phân trong môi trường acid: R-COO-R’ + H₂O → R-COOH + R’-OH
  • Phản ứng xà phòng hóa (thủy phân trong môi trường kiềm): R-COO-R’ + NaOH → R-COONa + R’-OH

Ví dụ: Ethyl acetate (CH₃COOC₂H₅) có mùi chuối chín

Lipid:

  • Định nghĩa: Nhóm hợp chất sinh học không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ
  • Chức năng: Dự trữ năng lượng, cấu tạo màng tế bào, điều hòa sinh học
  • Phân loại chính: Chất béo (triglyceride), phospholipid, steroid

2. XÀ PHÒNG VÀ CHẤT GIẶT RỬA

Xà phòng:

  • Định nghĩa: Muối natrium hoặc kalium của acid béo
  • Công thức: R-COONa (R là gốc hydrocarbon mạch dài)
  • Cơ chế tẩy rửa: Phân tử có cả phần ưa nước (-COO⁻Na⁺) và phần kỵ nước (R-)

Chất giặt rửa tổng hợp:

  • Ưu điểm so với xà phòng: Không kết tủa với ion Ca²⁺, Mg²⁺ trong nước cứng
  • Ví dụ: Sodium dodecyl sulfate (SDS)

CHƯƠNG 2: CARBOHYDRATE

Công thức hóa học 12 có ví dụ minh họa chi tiết

1. GLUCOSE VÀ FRUCTOSE

Glucose (C₆H₁₂O₆):

  • Định nghĩa: Monosaccharide (đường đơn), là anđehit polyhidroxy
  • Cấu trạng: Có 4 nguyên tử carbon bất đối xứng
  • Tính chất hóa học:
    • Phản ứng tráng bạc: C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag
    • Phản ứng lên men: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂

Fructose (C₆H₁₂O₆):

  • Định nghĩa: Monosaccharide, là ketose (có nhóm C=O)
  • Tính chất: Ngọt hơn glucose, có phản ứng tráng bạc (do chuyển hóa thành glucose)

2. SACCHAROSE VÀ MALTOSE

Saccharose (C₁₂H₂₂O₁₁):

  • Định nghĩa: Disaccharide được tạo từ glucose và fructose
  • Tính chất: Không có phản ứng tráng bạc (không có nhóm -CHO tự do)
  • Thủy phân: C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → C₆H₁₂O₆ (glucose) + C₆H₁₂O₆ (fructose)

Maltose (C₁₂H₂₂O₁₁):

  • Định nghĩa: Disaccharide được tạo từ 2 phân tử glucose
  • Tính chất: Có phản ứng tráng bạc (có nhóm -CHO tự do)

3. TINH BỘT VÀ CELLULOSE

Tinh bột (C₆H₁₀O₅)ₙ:

  • Định nghĩa: Polysaccharide, polymer của glucose
  • Cấu trúc: Gồm amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh)
  • Phản ứng đặc trưng: Với I₂ cho màu xanh tím
  • Thủy phân: (C₆H₁₀O₅)ₙ + nH₂O → nC₆H₁₂O₆

Cellulose (C₆H₁₀O₅)ₙ:

  • Định nghĩa: Polysaccharide cấu tạo thành thành tế bào thực vật
  • Tính chất: Không tan trong nước, có cấu trúc sợi bền vững

CHƯƠNG 3: HỢP CHẤT CHỨA NITROGEN

Công thức phản ứng hóa học lớp 12 trọng tâm

1. AMINE

Định nghĩa:

  • Hợp chất hữu cơ có chứa nguyên tử nitrogen liên kết với carbon
  • Được coi là dẫn xuất của NH₃

Phân loại:

  • Amine bậc 1: R-NH₂ (ví dụ: CH₃NH₂ – methylamine)
  • Amine bậc 2: R-NH-R’ (ví dụ: (CH₃)₂NH – dimethylamine)
  • Amine bậc 3: R-N(R’)(R”) (ví dụ: (CH₃)₃N – trimethylamine)

Tính chất hóa học:

  • Tính base yếu: R-NH₂ + H₂O ⇌ R-NH₃⁺ + OH⁻
  • Phản ứng với acid: R-NH₂ + HCl → R-NH₃⁺Cl⁻

2. AMINO ACID VÀ PEPTIDE

Amino acid:

  • Định nghĩa: Hợp chất hữu cơ có chứa đồng thời nhóm amino (-NH₂) và nhóm carboxyl (-COOH)
  • Công thức tổng quát: R-CH(NH₂)-COOH
  • Tính chất lưỡng tính: Vừa có tính acid vừa có tính base

Ví dụ: Glycine: NH₂-CH₂-COOH

Peptide:

  • Định nghĩa: Hợp chất được tạo thành từ 2 hay nhiều amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide
  • Liên kết peptide: -CO-NH-
  • Phân loại: Dipeptide (2 aa), tripeptide (3 aa), polypeptide (nhiều aa)

3. PROTEIN VÀ ENZYME

Protein:

  • Định nghĩa: Polypeptide có khối lượng phân tử lớn (>10000)
  • Cấu trúc: Bậc 1 (trình tự aa), bậc 2 (xoắn α, nếp β), bậc 3 (không gian 3D), bậc 4 (nhiều chuỗi)
  • Chức năng: Cấu trúc, vận chuyển, bảo vệ, điều hòa, xúc tác

Enzyme:

  • Định nghĩa: Protein có khả năng xúc tác cho các phản ứng sinh hóa
  • Đặc điểm: Tính đặc hiệu cao, hoạt động ở điều kiện sinh lý

CHƯƠNG 4: POLYMER

Công thức hóa học 12 sách Chân Trời Sáng Tạo

1. ĐẠI CƯƠNG VỀ POLYMER

Định nghĩa:

  • Hợp chất có khối lượng phân tử lớn được tạo thành từ nhiều đơn vị monomer

Phân loại:

  • Theo nguồn gốc: Tự nhiên (tinh bột, protein), tổng hợp (PE, PVC)
  • Theo cấu trúc: Mạch thẳng, mạch nhánh, mạng không gian
  • Theo tính chất nhiệt: Thermoplastic (dẻo nhiệt), thermoset (rắn nhiệt)

Phương pháp tổng hợp:

  • Trùng hợp: nCH₂=CH₂ → [-CH₂-CH₂-]ₙ (polyethylene)
  • Trùng ngưng: nH₂N-R-NH₂ + nHOOC-R’-COOH → [-NH-R-NH-CO-R’-CO-]ₙ + 2nH₂O

2. VẬT LIỆU POLYMER

Chất dẻo (Plastic):

  • Ví dụ: PE (túi nilon), PP (ống nước), PVC (ống cống), PS (hộp xốp)

Vật liệu composite:

  • Định nghĩa: Vật liệu được tạo từ 2 hay nhiều thành phần khác nhau
  • Ví dụ: Fiberglass (sợi thủy tinh + nhựa)

CHƯƠNG 5: PIN ĐIỆN VÀ ĐIỆN PHÂN

Công thức hóa học 12 chương trình Cánh Diều

1. THẾ ĐIỆN CỰC VÀ NGUỒN ĐIỆN HÓA HỌC

Thế điện cực chuẩn (E°):

  • Định nghĩa: Thế của điện cực so với điện cực hydrogen chuẩn (qui ước = 0V)
  • Ví dụ: E°(Zn²⁺/Zn) = -0.76V, E°(Cu²⁺/Cu) = +0.34V

Nguồn điện hóa học:

  • Pin: Chuyển hóa năng lượng hóa học thành điện năng
  • Cấu tạo: Anod (cực âm, xảy ra oxi hóa) và catod (cực dương, xảy ra khử)
  • Ví dụ: Pin Daniell: Zn + Cu²⁺ → Zn²⁺ + Cu, E° = 1.10V

2. ĐIỆN PHÂN

Định nghĩa:

  • Quá trình oxi hóa-khử xảy ra khi cho dòng điện một chiều đi qua dung dịch điện ly

Nguyên tắc:

  • Anod: Xảy ra oxi hóa (nhường electron)
  • Catod: Xảy ra khử (nhận electron)

Ví dụ: Điện phân NaCl nóng chảy: 2NaCl → 2Na + Cl₂

Định luật Faraday:

  • m = (A × I × t)/(n × F)
  • Trong đó: m (khối lượng), A (nguyên tử khối), I (cường độ dòng điện), t (thời gian), n (số electron trao đổi), F (hằng số Faraday = 96500 C/mol)

CHƯƠNG 6: ĐẠI CƯƠNG VỀ KIM LOẠI

Tổng hợp công thức hóa học lớp 12 vô cơ và hữu cơ

1. CẤU TẠO VÀ TÍNH CHẤT KIM LOẠI

Cấu tạo:

  • Liên kết kim loại: Lực hút giữa cation kim loại và “biển electron”
  • Cấu trúc tinh thể: Lập phương tâm khối, lập phương tâm mặt, lục phương

Tính chất vật lý:

  • Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt (do electron tự do)
  • Có ánh kim (phản xạ ánh sáng)
  • Dẻo, dễ kéo sợi, dát mỏng

Tính chất hóa học:

  • Có tính khử: M → M^n+ + ne⁻
  • Phản ứng với acid: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂
  • Phản ứng với nước: 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂

2. PHƯƠNG PHÁP TÁCH KIM LOẠI

Nguyên tắc: Khử ion kim loại thành kim loại bằng các chất khử

Phương pháp:

  • Nhiệt luyện: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂
  • Điện phân: Al₂O₃ → 2Al + 3/2 O₂
  • Thủy luyện: CuO + H₂ → Cu + H₂O

3. HỢP KIM VÀ SỰ ĂN MÒN KIM LOẠI

Hợp kim:

  • Định nghĩa: Hỗn hợp có tính chất kim loại, được tạo từ kim loại với kim loại hoặc phi kim
  • Ví dụ: Thép (Fe + C), đồng thau (Cu + Zn), inox (Fe + Cr + Ni)

Sự ăn mòn kim loại:

  • Định nghĩa: Quá trình oxi hóa kim loại trong môi trường tự nhiên
  • Ví dụ: Sự gỉ sắt: 4Fe + 3O₂ + 6H₂O → 4Fe(OH)₃

CHƯƠNG 7: NGUYÊN TỐ NHÓM IA VÀ IIA

Các công thức hóa học 12 cần nhớ ôn thi THPT

1. NGUYÊN TỐ NHÓM IA (KIM LOẠI KIỀM)

Cấu hình electron: ns¹ Các nguyên tố: Li, Na, K, Rb, Cs, Fr

Tính chất:

  • Có 1 electron lớp ngoài cùng → dễ mất 1e⁻
  • Tính khử mạnh, tăng từ Li đến Cs
  • Phản ứng mạnh với nước: 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂

Ví dụ ứng dụng: NaCl (muối ăn), NaOH (xút ăn da), KNO₃ (thuốc súng)

2. NGUYÊN TỐ NHÓM IIA (KIM LOẠI KIỀM THỔ)

Cấu hình electron: ns² Các nguyên tố: Be, Mg, Ca, Sr, Ba, Ra

Tính chất:

  • Có 2 electron lớp ngoài cùng → dễ mất 2e⁻
  • Tính khử mạnh (yếu hơn nhóm IA)
  • Phản ứng với nước (trừ Be, Mg): M + 2H₂O → M(OH)₂ + H₂

Nước cứng:

  • Định nghĩa: Nước chứa nhiều ion Ca²⁺, Mg²⁺
  • Làm mềm: Dùng Na₂CO₃, Ca(OH)₂ hoặc resin trao đổi ion

CHƯƠNG 8: KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP VÀ PHỨC CHẤT

Công thức hóa học 12 đầy đủ theo từng chương

1. KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP DÃY THỨ NHẤT

Định nghĩa: Nguyên tố có electron cuối cùng điền vào phân lớp d Dãy thứ nhất: Sc → Zn (Z = 21 → 30)

Tính chất chung:

  • Có nhiều số oxi hóa khác nhau
  • Tạo hợp chất có màu
  • Có tính chất xúc tác
  • Cứng, nóng chảy cao

2. PHỨC CHẤT

Định nghĩa:

  • Hợp chất tạo thành từ ion trung tâm (thường là cation kim loại) và các phối tử (ligand)

Cấu tạo:

  • Ion trung tâm: Ion kim loại chuyển tiếp
  • Phối tử: Ion hoặc phân tử có cặp electron chưa liên kết
  • Ví dụ: [Cu(NH₃)₄]²⁺, [Fe(CN)₆]³⁻

Tính chất:

  • Có màu đặc trưng
  • Bền trong dung dịch
  • Có khả năng trao đổi phối tử

Tải file pdf