Tóm tắt đầy đủ kiến thức Vật lý 11 theo chương trình Chân Trời Sáng Tạo học kỳ 1 và 2. Tổng hợp công thức, lý thuyết trọng tâm, chủ đề ôn tập quan trọng – hỗ trợ học sinh học nhanh, nhớ lâu.
CHƯƠNG I: DAO ĐỘNG

Bài 1: Mô tả dao động
- Li độ: $x$ – độ lệch khỏi vị trí cân bằng.
- Biên độ: $A$
- Tần số: $f = \frac{1}{T}$
- Chu kỳ: $T = \frac{1}{f}$
Bài 2: Phương trình dao động điều hòa
- $x(t) = A\cos(\omega t + \varphi)$
- Vận tốc: $v(t) = -A\omega \sin(\omega t + \varphi)$
- Gia tốc: $a(t) = -A\omega^2 \cos(\omega t + \varphi)$
- $\omega = 2\pi f = \frac{2\pi}{T}$
Bài 3: Năng lượng trong dao động điều hòa
- Cơ năng: $W = \frac{1}{2}kA^2$
- Động năng: $W_{đ} = \frac{1}{2}mv^2$
- Thế năng: $W_{t} = \frac{1}{2}kx^2$
- $W = W_t + W_{đ} = \text{const}$
Bài 4: Dao động tắt dần & cộng hưởng
- Không có công thức đặc biệt, nhưng nhớ:
- Dao động tắt dần: $A$ giảm dần.
- Cộng hưởng khi $f_{cưỡng bức} = f_{riêng}$
CHƯƠNG II: SÓNG

Bài 5: Sóng và sự truyền sóng
- Tốc độ truyền sóng: $v = \lambda f$
- Phương trình sóng: $u(x,t) = A\cos(\omega t – kx + \varphi)$
- Số sóng: $k = \frac{2\pi}{\lambda}$
Bài 6: Đặc trưng vật lí của sóng
Các đại lượng:
- $A$: biên độ
- $f$: tần số
- $\lambda$: bước sóng
- $v = \lambda f$
Bài 7: Sóng điện từ
Không cần công thức phức tạp ở lớp 11, chỉ ghi nhớ:
- Truyền được trong chân không.
- Vận tốc ánh sáng: $c = 3 \times 10^8 \, \text{m/s}$
Bài 8: Giao thoa sóng
- Cực đại: $\Delta d = k\lambda$
- Cực tiểu: $\Delta d = \left(k + \frac{1}{2}\right)\lambda$
Với $\Delta d$: hiệu đường đi, $k \in \mathbb{Z}$
Bài 9: Sóng dừng
- Khoảng cách giữa 2 nút hoặc 2 bụng: $\frac{\lambda}{2}$
- Dài dây có sóng dừng: $l = k \frac{\lambda}{2} \quad (k = 1, 2, 3, \dots)$
Bài 10: Thực hành
- $v = \lambda f$
- Đo chiều dài sóng bằng khoảng cách giữa 2 nút hoặc 2 bụng liên tiếp.
CHƯƠNG III: ĐIỆN TRƯỜNG

Bài 11: Định luật Coulomb
- $F = k \frac{|q_1 q_2|}{r^2}$
- $k = 9 \times 10^9 \, \text{Nm}^2/\text{C}^2$
Bài 12: Điện trường
- $\vec{E} = \frac{\vec{F}}{q}$
- Với điện tích điểm: $E = \frac{k|Q|}{r^2}$
- Cường độ điện trường tổng hợp: dùng quy tắc hình học (nếu nhiều điện tích)
Bài 13: Điện thế – Thế năng
- Hiệu điện thế: $U = V_A – V_B = \frac{A}{q}$
- Thế năng: $W = qV$
Bài 14: Tụ điện
- Điện dung: $C = \frac{Q}{U}$
- Đơn vị: F (farad), thường dùng µF, nF, pF
Bài 15: Năng lượng tụ điện
- $W = \frac{1}{2}CU^2$
CHƯƠNG IV: DÒNG ĐIỆN KHÔNG ĐỔI

Bài 16: Cường độ dòng điện
- $I = \frac{q}{t}$
- $q = It$
Bài 17: Điện trở – Định luật Ohm
- $I = \frac{U}{R}$
- Điện trở dây dẫn: $R = \rho \frac{l}{S}$
Bài 18: Nguồn điện
- Suất điện động: $\mathcal{E} = \frac{A}{q}$
- Phương trình mạch điện: $\mathcal{E} = IR + Ir$
Bài 19: Công suất – Năng lượng điện
- Công: $A = UIt$
- Công suất: $P = UI = I^2R = \frac{U^2}{R}$
Bài 20: Thực hành
- Xác định $\mathcal{E}$ và $r$ bằng phương pháp đo $U, I$ rồi vẽ đồ thị $U = \mathcal{E} – Ir$